TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mindmap từ vựng tiếng Hàn

Mindmap từ vựng tiếng Hàn

 Hồng Đức, 2024 ISBN: 8935246936825
 Hà Nội : 211 tr. : minh họa ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10337
DDC 495.781
Nhan đề Mindmap từ vựng tiếng Hàn / Phạm Thị Ngọc chủ biên, Đỗ Thị Phương Loan đồng chủ biên, Bùi Thị Bạch Dương, ...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2024
Mô tả vật lý 211 tr. :minh họa ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-Từ vựng
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Mindmap
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Phạm, Thị Ngọc
Tác giả(bs) CN Bùi, Thị Bạch Dương
Tác giả(bs) CN Đỗ, Thị Phương Loan
Địa chỉ 100Kho đọc(4): 10100010-3
Địa chỉ 100Kho mượn(4): 10100014-7
Tệp tin điện tử https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000149280_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00110337
0023
0047429E493-D6A6-4239-92EB-817F2489109C
005202604221641
008260422s2024 vm kor
0091 0
020[ ] |a 8935246936825
039[ ] |a 20260617171103 |b tvt |y 20260422164121 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.781 |b MIN
245[0 0] |a Mindmap từ vựng tiếng Hàn / |c Phạm Thị Ngọc chủ biên, Đỗ Thị Phương Loan đồng chủ biên, Bùi Thị Bạch Dương, ...
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2024
300[ ] |a 211 tr. : |b minh họa ; |c 24 cm.
650[1 4] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |x Từ vựng
653[ ] |a Từ vựng
653[ ] |a Mindmap
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Phạm, Thị Ngọc |e chủ biên
700[0 ] |a Bùi, Thị Bạch Dương
700[0 ] |a Đỗ, Thị Phương Loan |e đồng chủ biên
852[ ] |a 100 |b Kho đọc |j (4): 10100010-3
852[ ] |a 100 |b Kho mượn |j (4): 10100014-7
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000149280_thumbimage.jpg
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 10100017 8 Kho mượn
#1 10100017
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 10100016 7 Kho mượn
#2 10100016
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
3 10100015 6 Kho mượn
#3 10100015
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
4 10100014 5 Kho mượn
#4 10100014
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
5 10100013 4 Kho đọc
#5 10100013
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
6 10100012 3 Kho đọc
#6 10100012
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
7 10100011 2 Kho đọc
#7 10100011
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
8 10100010 1 Kho đọc
#8 10100010
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng