CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.266 T.104.Đ
Tam Đảo uống nước nhớ nguồn.
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Tam Đảo,
1997
Vĩnh Phúc :
31 Tr. ; 27 cm.
Chính sách xã hội
Chế độ trợ cấp
Vĩnh Phúc
Thương binh
Liệt sỹ
Tam Đảo
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9733
Kí hiệu phân loại
ĐC.266
Nhan đề
Tam Đảo uống nước nhớ nguồn. Số 6
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Ban Tuyên giáo huyện uỷ Tam Đảo,1997
Mô tả vật lý
31 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội
Từ khóa tự do
Chế độ trợ cấp
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Thương binh
Từ khóa tự do
Liệt sỹ
Từ khóa tự do
Tam Đảo
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9733
002
1
004
20538
005
20060119090128.0
008
060119s1997 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161635
|b
tvt
|y
20141125142617
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.266
|b
T.104.Đ
245
[ ]
|a
Tam Đảo uống nước nhớ nguồn.
|n
Số 6
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Tam Đảo,
|c
1997
300
[ ]
|a
31 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Chính sách xã hội
653
[ ]
|a
Chế độ trợ cấp
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Thương binh
653
[ ]
|a
Liệt sỹ
653
[ ]
|a
Tam Đảo
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS952-55
|c
ĐCS952-55