CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.04(91) C.101.NH
Các nhà khoa bảng Hưng Yên(1075-1919)
Sở Văn hoá Thông tin Hưng Yên,
1999
Hưng Yên :
152 Tr. ; 19 cm.
Nhân vật lịch sử
(1075-1919)_
Hưng Yên
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9785
Kí hiệu phân loại
ĐC.04(91)
Nhan đề
Các nhà khoa bảng Hưng Yên(1075-1919)
Thông tin xuất bản
Hưng Yên :Sở Văn hoá Thông tin Hưng Yên,1999
Mô tả vật lý
152 Tr. ;19 cm.
Tóm tắt
Giới thiệu thân thế, sự nghiệp của các nhà khoa bảng tỉnh Hưng Yên (1075-1919).
Từ khóa tự do
Nhân vật lịch sử
Từ khóa tự do
(1075-1919)_
Từ khóa tự do
Hưng Yên
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9785
002
1
004
20594
005
20050816010847.0
008
060119s1999 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161648
|b
tvt
|y
20141125142657
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.04(91)
|b
C.101.NH
245
[ ]
|a
Các nhà khoa bảng Hưng Yên(1075-1919)
260
[ ]
|a
Hưng Yên :
|b
Sở Văn hoá Thông tin Hưng Yên,
|c
1999
300
[ ]
|a
152 Tr. ;
|c
19 cm.
520
[ ]
|a
Giới thiệu thân thế, sự nghiệp của các nhà khoa bảng tỉnh Hưng Yên (1075-1919).
653
[ ]
|a
Nhân vật lịch sử
653
[ ]
|a
(1075-1919)_
653
[ ]
|a
Hưng Yên
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1070
|c
ĐCS1070