CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.42 TH.455.T
Thông tin Nông nghiệp nông thôn Vĩnh Phúc .
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,
1998
Vĩnh Phúc :
40 Tr. ; 27 cm.
Hợp tác xã nông nghiệp
Chăn nuôi
Vĩnh Phúc
Bảo vệ thực vật
Trồng trọt
Nông nghiệp
Nông thôn
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9873
Kí hiệu phân loại
ĐC.42
Tác giả CN
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
Nhan đề
Thông tin Nông nghiệp nông thôn Vĩnh Phúc /. Quý 4 / Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc.
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,1998
Mô tả vật lý
40 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Hợp tác xã nông nghiệp
Từ khóa tự do
Chăn nuôi
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Bảo vệ thực vật
Từ khóa tự do
Trồng trọt
Từ khóa tự do
Nông nghiệp
Từ khóa tự do
Nông thôn
Tác giả(bs) CN
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9873
002
1
004
20693
005
20060119090155.0
008
060119s1998 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161708
|b
tvt
|y
20141125142751
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.42
|b
TH.455.T
100
[ ]
|a
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
245
[ ]
|a
Thông tin Nông nghiệp nông thôn Vĩnh Phúc /.
|n
Quý 4 /
|c
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc.
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,
|c
1998
300
[ ]
|a
40 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Hợp tác xã nông nghiệp
653
[ ]
|a
Chăn nuôi
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Bảo vệ thực vật
653
[ ]
|a
Trồng trọt
653
[ ]
|a
Nông nghiệp
653
[ ]
|a
Nông thôn
700
[ ]
|a
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1259
|c
ĐCS1259