CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.513 KH.401.H
Khoa học công nghệ và môi trường .
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc,
1999
Vĩnh Phúc :
31 Tr. ; 27 cm.
Vĩnh Phúc
Khoa học công nghệ
Môi trường
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9891
Kí hiệu phân loại
ĐC.513
Tác giả CN
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc
Nhan đề
Khoa học công nghệ và môi trường /. Số 3 / Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc.
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc,1999
Mô tả vật lý
31 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Khoa học công nghệ
Từ khóa tự do
Môi trường
Tác giả(bs) CN
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9891
002
1
004
20711
005
20060119090158.0
008
060119s1999 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161713
|b
tvt
|y
20141125142800
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.513
|b
KH.401.H
100
[ ]
|a
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc
245
[ ]
|a
Khoa học công nghệ và môi trường /.
|n
Số 3 /
|c
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc.
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc,
|c
1999
300
[ ]
|a
31 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Khoa học công nghệ
653
[ ]
|a
Môi trường
700
[ ]
|a
Sở Khoa học Công nghệ Môi trường Vĩnh Phúc
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1293
|c
ĐCS1293