CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.215 L.123.TH
Lập Thạch.
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch,
1998
Lập Thạch :
4 Tr. ; 30 cm.
Kinh tế
Xã hội
Lập Thạch
Huyện uỷ
Sinh hoạt Đảng
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9789
Kí hiệu phân loại
ĐC.215
Kí hiệu phân loại
ĐC.223
Tác giả CN
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch
Nhan đề
Lập Thạch. Tháng 11/1998
Thông tin xuất bản
Lập Thạch :Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch,1998
Mô tả vật lý
4 Tr. ;30 cm.
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Xã hội
Từ khóa tự do
Lập Thạch
Từ khóa tự do
Huyện uỷ
Từ khóa tự do
Sinh hoạt Đảng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9789
002
1
004
20598
005
20060119090138.0
008
060119s1998 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161649
|b
tvt
|y
20141125142658
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.215
084
[ ]
|a
ĐC.223
|b
L.123.TH
100
[ ]
|a
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch
245
[ ]
|a
Lập Thạch.
|n
Tháng 11/1998
260
[ ]
|a
Lập Thạch :
|b
Ban Tuyên giáo huyện uỷ Lập Thạch,
|c
1998
300
[ ]
|a
4 Tr. ;
|c
30 cm.
653
[ ]
|a
Kinh tế
653
[ ]
|a
Xã hội
653
[ ]
|a
Lập Thạch
653
[ ]
|a
Huyện uỷ
653
[ ]
|a
Sinh hoạt Đảng
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1074
|c
ĐCS1074