CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.252 TH.455.T
Thông tin công tác hội.
Hội Nông dân Vĩnh Phúc
Hội Nông dân Vĩnh Phúc,
1999
Vĩnh Phúc :
28 Tr. ; 27 cm.
Nông dân
Vĩnh Phúc
Bộ Chính trị
Nghị quyết
Nông nghiệp
Nông thôn
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9793
Kí hiệu phân loại
ĐC.252
Tác giả CN
Hội Nông dân Vĩnh Phúc
Nhan đề
Thông tin công tác hội. Tháng 2/1999
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Hội Nông dân Vĩnh Phúc,1999
Mô tả vật lý
28 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Nông dân
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Bộ Chính trị
Từ khóa tự do
Nghị quyết
Từ khóa tự do
Nông nghiệp
Từ khóa tự do
Nông thôn
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9793
002
1
004
20606
005
20060119090140.0
008
060119s1999 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161649
|b
tvt
|y
20141125142659
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.252
|b
TH.455.T
100
[ ]
|a
Hội Nông dân Vĩnh Phúc
245
[ ]
|a
Thông tin công tác hội.
|n
Tháng 2/1999
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Hội Nông dân Vĩnh Phúc,
|c
1999
300
[ ]
|a
28 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Nông dân
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Bộ Chính trị
653
[ ]
|a
Nghị quyết
653
[ ]
|a
Nông nghiệp
653
[ ]
|a
Nông thôn
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1082
|c
ĐCS1082