CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.42 KH.527.N
Khuyến nông Vĩnh Phúc .
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc,
1999
Vĩnh Phúc :
34 Tr. ; 27 cm.
Chăn nuôi
Vĩnh Phúc
Khuyến nông
Trồng trọt
Gia cầm
Gia súc
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9869
Kí hiệu phân loại
ĐC.42
Tác giả CN
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc
Nhan đề
Khuyến nông Vĩnh Phúc /. Số 4 / Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc.
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc,1999
Mô tả vật lý
34 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Chăn nuôi
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Khuyến nông
Từ khóa tự do
Trồng trọt
Từ khóa tự do
Gia cầm
Từ khóa tự do
Gia súc
Tác giả(bs) CN
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9869
002
1
004
20689
005
20060119090154.0
008
060119s1999 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161707
|b
tvt
|y
20141125142750
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.42
|b
KH.527.N
100
[ ]
|a
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc
245
[ ]
|a
Khuyến nông Vĩnh Phúc /.
|n
Số 4 /
|c
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc.
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc,
|c
1999
300
[ ]
|a
34 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Chăn nuôi
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Khuyến nông
653
[ ]
|a
Trồng trọt
653
[ ]
|a
Gia cầm
653
[ ]
|a
Gia súc
700
[ ]
|a
Trung tâm Khuyến nông Vĩnh Phúc
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1248-49
|c
ĐCS1248-49