CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ - THƯ VIỆN TỈNH PHÚ THỌ
WEB PORTAL - PHU THO PROVINCE LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Diễn đàn
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tra cứu đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tra cứu chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tra cứu toàn văn
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (2963)
Địa chí (194)
Sách thiếu nhi (367)
Văn học - Nghệ thuật (136)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2277)
Văn học - Nghệ thuật (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Văn học - Nghệ thuật (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Địa chí
084:
ĐC.42 TH.455.T
Thông tin Nông nghiệp nông thôn .
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,
1997
Vĩnh Phúc :
40 Tr. ; 27 cm.
Vĩnh Phúc
Nông nghiệp
Nông thôn
Phòng chống bão lụt
Vụ mùa
Thú y
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9871
Kí hiệu phân loại
ĐC.42
Tác giả CN
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
Nhan đề
Thông tin Nông nghiệp nông thôn /. Quý 2 / Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc.
Thông tin xuất bản
Vĩnh Phúc :Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,1997
Mô tả vật lý
40 Tr. ;27 cm.
Từ khóa tự do
Vĩnh Phúc
Từ khóa tự do
Nông nghiệp
Từ khóa tự do
Nông thôn
Từ khóa tự do
Phòng chống bão lụt
Từ khóa tự do
Vụ mùa
Từ khóa tự do
Thú y
Tác giả(bs) CN
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 4500
001
9871
002
1
004
20691
005
20060119090154.0
008
060119s1997 |||||| sd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617161708
|b
tvt
|y
20141125142750
|z
haonh
084
[ ]
|a
ĐC.42
|b
TH.455.T
100
[ ]
|a
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
245
[ ]
|a
Thông tin Nông nghiệp nông thôn /.
|n
Quý 2 /
|c
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc.
260
[ ]
|a
Vĩnh Phúc :
|b
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc,
|c
1997
300
[ ]
|a
40 Tr. ;
|c
27 cm.
653
[ ]
|a
Vĩnh Phúc
653
[ ]
|a
Nông nghiệp
653
[ ]
|a
Nông thôn
653
[ ]
|a
Phòng chống bão lụt
653
[ ]
|a
Vụ mùa
653
[ ]
|a
Thú y
700
[ ]
|a
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
920
[ ]
|a
ĐCS1252-54
|c
ĐCS1252-54